13 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 辭退辞退 · từ thoáicí tuìcho thôi việc, sa thảiCác chữ Hán cấu thành từ “辞退”辞cí13 nétTập viết nét →Mạng từ →退tuì9 nétTập viết nét →Mạng từ →