16 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 辨別辨别 · biện biệtbiàn biéphân biệt, nhận biếtCác chữ Hán cấu thành từ “辨别”辨biàn16 nétTập viết nét →Mạng từ →别bié7 nétTập viết nét →Mạng từ →