6 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 過境过境 · quá cảnhguò jìngquá cảnh, đi qua lãnh thổCác chữ Hán cấu thành từ “过境”过guò6 nétTập viết nét →Mạng từ →境jìng14 nétTập viết nét →Mạng từ →