7 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng迎合 · nghênh hợpyíng héchiều theo, lấy lòngCác chữ Hán cấu thành từ “迎合”迎yíng7 nétTập viết nét →Mạng từ →合hé6 nétTập viết nét →Mạng từ →