7 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng近期 · cận kỳjìn qīgần đây, thời gian tớiCác chữ Hán cấu thành từ “近期”近jìn7 nétTập viết nét →Mạng từ →期qī12 nétTập viết nét →Mạng từ →