7 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 近視近视 · cận thịjìn shìcận thịCác chữ Hán cấu thành từ “近视”近jìn7 nétTập viết nét →Mạng từ →视shì8 nétTập viết nét →Mạng từ →