7 nét1 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 進一步进一步 · tiến nhất bộjìn yī bùthêm một bước, sâu thêm, hơn nữaCác chữ Hán cấu thành từ “进一步”进jìn7 nétTập viết nét →Mạng từ →一yī1 nétTập viết nét →Mạng từ →步bù7 nétTập viết nét →Mạng từ →