7 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 進度进度 · tiến độjìn dùtiến độCác chữ Hán cấu thành từ “进度”进jìn7 nétTập viết nét →Mạng từ →度dù9 nétTập viết nét →Mạng từ →