7 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 連任连任 · liên nhiệmlián rèntái nhiệm, giữ chức thêm nhiệm kỳCác chữ Hán cấu thành từ “连任”连lián7 nétTập viết nét →Mạng từ →任rèn6 nétTập viết nét →Mạng từ →