7 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 遲遲迟迟 · trì trìchí chímãi vẫn chưa, chậm trễCác chữ Hán cấu thành từ “迟迟”迟chí7 nétTập viết nét →Mạng từ →迟chí7 nétTập viết nét →Mạng từ →