9 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng迷失 · mê thấtmí shīlạc, lạc lốiCác chữ Hán cấu thành từ “迷失”迷mí9 nétTập viết nét →Mạng từ →失shī5 nétTập viết nét →Mạng từ →