9 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 追隨追随 · truy tuỳzhuī suíđi theo, theo chânCác chữ Hán cấu thành từ “追随”追zhuī9 nétTập viết nét →Mạng từ →随suí11 nétTập viết nét →Mạng từ →