9 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 退縮退缩 · thoái súctuì suōchùn bước, lùi bướcCác chữ Hán cấu thành từ “退缩”退tuì9 nétTập viết nét →Mạng từ →缩suō14 nétTập viết nét →Mạng từ →