9 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 退讓退让 · thoái nhượngtuì ràngnhượng bộ, nhường bướcCác chữ Hán cấu thành từ “退让”退tuì9 nétTập viết nét →Mạng từ →让ràng5 nétTập viết nét →Mạng từ →