9 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng逃跑 · đào bàotáo pǎobỏ chạy, chạy trốnCác chữ Hán cấu thành từ “逃跑”逃táo9 nétTập viết nét →Mạng từ →跑pǎo12 nétTập viết nét →Mạng từ →