9 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 選修选修 · tuyển tuxuǎn xiūtự chọn, học môn tự chọnCác chữ Hán cấu thành từ “选修”选xuǎn9 nétTập viết nét →Mạng từ →修xiū9 nétTập viết nét →Mạng từ →