10 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng透支 · thấu chitòu zhīchi vượt mức, rút quá số dưCác chữ Hán cấu thành từ “透支”透tòu10 nétTập viết nét →Mạng từ →支zhī4 nétTập viết nét →Mạng từ →