10 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 透過透过 · thấu quátòu guòxuyên qua, thông quaCác chữ Hán cấu thành từ “透过”透tòu10 nétTập viết nét →Mạng từ →过guò6 nétTập viết nét →Mạng từ →