10 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 遞交递交 · đệ giaodì jiāonộp, trao tận tayCác chữ Hán cấu thành từ “递交”递dì10 nétTập viết nét →Mạng từ →交jiāo6 nétTập viết nét →Mạng từ →