10 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng通信 · thông tíntōng xìnliên lạc, thông tin liên lạcCác chữ Hán cấu thành từ “通信”通tōng10 nétTập viết nét →Mạng từ →信xìn9 nétTập viết nét →Mạng từ →