10 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng通宵 · thông tiêutōng xiāosuốt đêm, thâu đêmCác chữ Hán cấu thành từ “通宵”通tōng10 nétTập viết nét →Mạng từ →宵xiāo10 nétTập viết nét →Mạng từ →