10 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 通暢通畅 · thông sướngtōng chàngthông suốt, trôi chảyCác chữ Hán cấu thành từ “通畅”通tōng10 nétTập viết nét →Mạng từ →畅chàng8 nétTập viết nét →Mạng từ →