10 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 通順通顺 · thông thuậntōng shùntrôi chảy, mạch lạcCác chữ Hán cấu thành từ “通顺”通tōng10 nétTập viết nét →Mạng từ →顺shùn9 nétTập viết nét →Mạng từ →