10 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng造假 · tạo giảzào jiǎlàm giả, làm hàng giảCác chữ Hán cấu thành từ “造假”造zào10 nétTập viết nét →Mạng từ →假jiǎ11 nétTập viết nét →Mạng từ →