12 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng逼近 · bức cậnbī jìnáp sát, tiến sátCác chữ Hán cấu thành từ “逼近”逼bī12 nétTập viết nét →Mạng từ →近jìn7 nétTập viết nét →Mạng từ →