12 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng遍地 · biến địabiàn dìkhắp nơi, đầy khắpCác chữ Hán cấu thành từ “遍地”遍biàn12 nétTập viết nét →Mạng từ →地dì6 nétTập viết nét →Mạng từ →