12 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 遺棄遗弃 · di khíyí qìbỏ rơi, ruồng bỏCác chữ Hán cấu thành từ “遗弃”遗yí12 nétTập viết nét →Mạng từ →弃qì7 nétTập viết nét →Mạng từ →