12 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 遺物遗物 · di vậtyí wùdi vật, đồ người mất để lạiCác chữ Hán cấu thành từ “遗物”遗yí12 nétTập viết nét →Mạng từ →物wù8 nétTập viết nét →Mạng từ →