14 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 遮蓋遮盖 · già cáizhē gàiche phủ, che đậyCác chữ Hán cấu thành từ “遮盖”遮zhē14 nétTập viết nét →Mạng từ →盖gài11 nétTập viết nét →Mạng từ →