15 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng遵照 · tuân chiếuzūn zhàotuân theo, làm theoCác chữ Hán cấu thành từ “遵照”遵zūn15 nétTập viết nét →Mạng từ →照zhào13 nétTập viết nét →Mạng từ →