16 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 避難避难 · tị nạnbì nànlánh nạn, tị nạnCác chữ Hán cấu thành từ “避难”避bì16 nétTập viết nét →Mạng từ →难nàn10 nétTập viết nét →Mạng từ →