6 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 2sơ đẳngPhồn thể: 那樣那样 · na dạngnà yàngnhư thế kia, như vậyCác chữ Hán cấu thành từ “那样”那nà6 nétTập viết nét →Mạng từ →样yàng10 nétTập viết nét →Mạng từ →