6 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 1sơ đẳngPhồn thể: 那邊那边 · na biênnà bianbên kia, đằng kiaCác chữ Hán cấu thành từ “那边”那nà6 nétTập viết nét →Mạng từ →边bian5 nétTập viết nét →Mạng từ →