7 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 郵票邮票 · bưu phiếuyóu piàocon temCác chữ Hán cấu thành từ “邮票”邮yóu7 nétTập viết nét →Mạng từ →票piào11 nétTập viết nét →Mạng từ →