8 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng郊外 · giao ngoạijiāo wàingoại ô, ngoại thànhCác chữ Hán cấu thành từ “郊外”郊jiāo8 nétTập viết nét →Mạng từ →外wài5 nétTập viết nét →Mạng từ →