10 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 部隊部队 · bộ độibù duìbộ đội, quân độiCác chữ Hán cấu thành từ “部队”部bù10 nétTập viết nét →Mạng từ →队duì4 nétTập viết nét →Mạng từ →