10 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng配音 · phối âmpèi yīnlồng tiếngCác chữ Hán cấu thành từ “配音”配pèi10 nétTập viết nét →Mạng từ →音yīn9 nétTập viết nét →Mạng từ →