10 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng酒水 · tửu thuỷjiǔ shuǐđồ uống, nước giải khátCác chữ Hán cấu thành từ “酒水”酒jiǔ10 nétTập viết nét →Mạng từ →水shuǐ4 nétTập viết nét →Mạng từ →