14 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng酸奶 · toan nãisuān nǎisữa chuaCác chữ Hán cấu thành từ “酸奶”酸suān14 nétTập viết nét →Mạng từ →奶nǎi5 nétTập viết nét →Mạng từ →