9 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 重創重创 · trọng sangzhòng chuānggây tổn thất nặng, giáng đòn nặngCác chữ Hán cấu thành từ “重创”重zhòng9 nétTập viết nét →Mạng từ →创chuāng6 nétTập viết nét →Mạng từ →