9 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng重型 · trọng hìnhzhòng xínghạng nặng, loại nặngCác chữ Hán cấu thành từ “重型”重zhòng9 nétTập viết nét →Mạng từ →型xíng9 nétTập viết nét →Mạng từ →