9 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng重建 · trùng kiếnchóng jiànxây dựng lại, tái thiếtCác chữ Hán cấu thành từ “重建”重chóng9 nétTập viết nét →Mạng từ →建jiàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →