9 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 重組重组 · trùng tổchóng zǔtái cơ cấu, tổ chức lạiCác chữ Hán cấu thành từ “重组”重chóng9 nétTập viết nét →Mạng từ →组zǔ8 nétTập viết nét →Mạng từ →