8 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng金牌 · kim bàijīn páihuy chương vàngCác chữ Hán cấu thành từ “金牌”金jīn8 nétTập viết nét →Mạng từ →牌pái12 nétTập viết nét →Mạng từ →