8 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 金錢金钱 · kim tiềnjīn qiántiền bạcCác chữ Hán cấu thành từ “金钱”金jīn8 nétTập viết nét →Mạng từ →钱qián10 nétTập viết nét →Mạng từ →