7 nét12 nét9 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 針鋒相對针锋相对 · châm phong tương đốizhēn fēng xiāng duìăn miếng trả miếng, đối chọi gay gắtCác chữ Hán cấu thành từ “针锋相对”针zhēn7 nétTập viết nét →Mạng từ →锋fēng12 nétTập viết nét →Mạng từ →相xiāng9 nétTập viết nét →Mạng từ →对duì5 nétTập viết nét →Mạng từ →