8 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 釣魚钓鱼 · điếu ngưdiào yúcâu cáCác chữ Hán cấu thành từ “钓鱼”钓diào8 nétTập viết nét →Mạng từ →鱼yú8 nétTập viết nét →Mạng từ →