9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 鍾钟 · chungZhōngđồng hồ (treo, để bàn); chuôngCác chữ Hán cấu thành từ “钟”钟zhōng9 nétTập viết nét →Mạng từ →