11 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 銀幕银幕 · ngân mạcyín mùmàn ảnh, màn bạcCác chữ Hán cấu thành từ “银幕”银yín11 nétTập viết nét →Mạng từ →幕mù13 nétTập viết nét →Mạng từ →