12 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 銷量销量 · tiêu lượngxiāo liànglượng bán ra, doanh sốCác chữ Hán cấu thành từ “销量”销xiāo12 nétTập viết nét →Mạng từ →量liàng12 nétTập viết nét →Mạng từ →